Outrider | Nghĩa của từ outrider trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌraɪdɚ/

  • Danh Từ
  • người cưỡi ngựa đi hầu; người cưỡi ngựa đi mở đường
  • người đi chào hàng

Những từ liên quan với OUTRIDER

patrol, pioneer, lookout, advance, adventurer, picket, messenger, escort, herald, runner, detective, guard, forerunner, spy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất