Overgrow | Nghĩa của từ overgrow trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈgroʊ/

  • Động từ
  • mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên
  • lớn mau quá, lớn nhanh quá
  • lớn quá khổ

Những từ liên quan với OVERGROW

overwhelm, spill, permeate, inundate, overflow, overstep, ravage, overshoot, beset, invade
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất