Overshoot | Nghĩa của từ overshoot trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈʃuːt/

  • Động từ
  • bắn quá đích
  • to overshoot the mark
    1. to overshoot oneselfcường điệu, phóng đại
    2. cường điệu, phóng đại
    3. làm quá, vượt quá
  • to overshoot oneself
    1. cường điệu, phóng đại
  • làm quá, vượt quá

Những từ liên quan với OVERSHOOT

forget, cancel, leave, overflow, abandon, miss, ravage, cover, evade, skip, nullify, digress, beset, drop, invade
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất