Oversight | Nghĩa của từ oversight trong tiếng Anh

/ˈoʊvɚˌsaɪt/

  • Danh Từ
  • sự quên sót; điều lầm lỗi
  • sự bỏ đi
  • sự giám sát, sự giám thị
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất