Pap | Nghĩa của từ pap trong tiếng Anh

/ˈpæp/

  • Danh Từ
  • thức ăn sền sệt (cháo đặc, bột quấy đặc...)
  • chất sền sệt
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đầu vú (đàn bà, đàn ông)
  • (số nhiều) những quả đồi tròn nằm cạnh nhau

Những từ liên quan với PAP

board, provender, menu, foodstuff, keep, cuisine, slop, snack, cooking, feed, bite, larder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất