Peaky | Nghĩa của từ peaky trong tiếng Anh

/ˈpiːki/

  • Tính từ
  • có lưỡi trai (mũ)
  • có đỉnh, có chóp nhọn
  • héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ

Những từ liên quan với PEAKY

infirm, grim, peaked, emaciated, forlorn, hungry, angular, cranky, dying, malnourished, lackluster, bleak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất