Malnourished | Nghĩa của từ malnourished trong tiếng Anh

/ˌmælˈnɚrɪʃt/

  • Tính từ
  • bị suy dinh dưỡng; thiếu ăn

Những từ liên quan với MALNOURISHED

famished, bony, peaked, emaciated, spare, empty, slender, scrawny, gaunt, hungry, angular, dying, lean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất