Pediment | Nghĩa của từ pediment trong tiếng Anh

/ˈpɛdəmənt/

  • Danh Từ
  • (kiến trúc) trán tường

Những từ liên quan với PEDIMENT

holder, basis, prop, seating, footing, stand, bottom, basement, belly, bed, groundwork, shelf, pedestal, floor, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất