Peeve | Nghĩa của từ peeve trong tiếng Anh

/ˈpiːv/

  • Động từ
  • chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giận

Những từ liên quan với PEEVE

nettle, exasperate, steam, annoyance, rile, bother, gripe, get, pest, nuisance, roil, gall, aggravate, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất