Peeve | Nghĩa của từ peeve trong tiếng Anh
/ˈpiːv/
- Động từ
- chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giận
Những từ liên quan với PEEVE
nettle,
exasperate,
steam,
annoyance,
rile,
bother,
gripe,
get,
pest,
nuisance,
roil,
gall,
aggravate,
disturb