Penthouse | Nghĩa của từ penthouse trong tiếng Anh

/ˈpɛntˌhaʊs/

  • Danh Từ
  • lều một mái
  • nhà kho
  • mái nhà, chái
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dãy phòng ở trên mái bằng

Những từ liên quan với PENTHOUSE

pad, shed, brood, dump, cooperative, cave, rental, shack, coop, den, hut, condo, residence, lodging
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất