Perpetual | Nghĩa của từ perpetual trong tiếng Anh

/pɚˈpɛtʃəwəl/

  • Tính từ
  • vĩnh viễn, bất diệt
  • không ngừng
    1. perpetual motion: sự chuyển động không ngừng
  • suốt đời, chung thân
    1. perpetual punishment: hình phạt chung thân
  • (thông tục) luôn, suốt
    1. perpetual nagging: sự mè nheo suốt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất