Potion | Nghĩa của từ potion trong tiếng Anh

/ˈpoʊʃən/

  • Danh Từ
  • liều thuốc nước
  • liều thuốc độc

Những từ liên quan với POTION

draft, restorative, stimulant, brew, liquor, medicine, remedy, dram, elixir, mixture, dose, draught, libation, cordial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất