Protocol | Nghĩa của từ protocol trong tiếng Anh

/ˈproʊtəˌkɑːl/

  • Danh Từ
  • nghi thức ngoại giao, lễ tân
  • (the protocol) vụ lễ tân (của bộ ngoại giao)
  • nghị định thư

Những từ liên quan với PROTOCOL

propriety, order, contract, agreement, courtesy, pact, covenant, custom, etiquette
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất