Raffish | Nghĩa của từ raffish trong tiếng Anh
/ˈræfɪʃ/
- Tính từ
- hư hỏng, phóng đãng, trác táng
- hèn hạ, đê tiện
- tầm thường
Những từ liên quan với RAFFISH
unconventional,
jaunty,
gay,
careless,
dashing,
casual,
disreputable,
fast,
rakish,
sporty,
coarse,
bohemian