Regularize | Nghĩa của từ regularize trong tiếng Anh

/ˈrɛgjələˌraɪz/

  • Động từ
  • làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức

Những từ liên quan với REGULARIZE

place, array, assign, adjust, right, regiment, match, conduct, distribute, plan, group, control, alphabetize, manage, establish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất