Retardation | Nghĩa của từ retardation trong tiếng Anh

/ˌriːˌtɑɚˈdeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự chậm, sự trễ

Những từ liên quan với RETARDATION

stoppage, moratorium, holdup, stop, obstruction, downtime, setback, filibuster, holding, reprieve, remission
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất