Roofing | Nghĩa của từ roofing trong tiếng Anh

/ˈruːfɪŋ/

  • Danh Từ
  • vật liệu lợp mái
  • sự lợp mái
  • mái, nóc

Những từ liên quan với ROOFING

shield, safeguard, defend, face, harbor, shelter, finish, plaster, cover, roof, lodge, hide, protect, covert, dome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất