Scarlet | Nghĩa của từ scarlet trong tiếng Anh

/ˈskɑɚlət/

  • Tính từ
  • đỏ tươi
  • Danh Từ
  • màu đỏ tươi
  • quần áo màu đỏ tươi

Những từ liên quan với SCARLET

maroon, jade, flaming, broad, slut, cardinal, glowing, crimson, coral, hooker, hussy, rose, floozy, harlot, strumpet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất