Scarlet | Nghĩa của từ scarlet trong tiếng Anh
/ˈskɑɚlət/
- Tính từ
- đỏ tươi
- Danh Từ
- màu đỏ tươi
- quần áo màu đỏ tươi
Những từ liên quan với SCARLET
maroon,
jade,
flaming,
broad,
slut,
cardinal,
glowing,
crimson,
coral,
hooker,
hussy,
rose,
floozy,
harlot,
strumpet