Seascape | Nghĩa của từ seascape trong tiếng Anh

/ˈsiːˌskeɪp/

  • Danh Từ
  • bức tranh về cảnh ở biển

Những từ liên quan với SEASCAPE

site, place, arena, display, prospect, sight, picture, environment, scenery, setting, spot, set, spectacle, location, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất