Smashing | Nghĩa của từ smashing trong tiếng Anh

/ˈsmæʃɪŋ/

  • Tính từ
  • (từ lóng) cừ, ác, chiến

Những từ liên quan với SMASHING

crack, slam, rive, overturn, burst, crush, shatter, bang, blast, demolish, hit, belt, crash, disrupt, raze
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất