Snivel | Nghĩa của từ snivel trong tiếng Anh

/ˈsnɪvəl/

  • Danh Từ
  • nước mũi; mũi thò lò
  • sự khót sụt sùi, sự khóc rền rĩ
  • lời nói đạo đức giả, giọng giả nhân giả nghĩa
  • Động từ
  • sổ mũi, thò lò mũi
  • chảy nước mắt nước mũi
  • sụt sùi
  • rên rỉ, than van (làm ra vẻ thương xót...)

Những từ liên quan với SNIVEL

shine, fret, groan, gripe, sniffle, sniff, blubber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất