Splatter | Nghĩa của từ splatter trong tiếng Anh

/ˈsplætɚ/

  • Động từ
  • kêu lộp độp
    1. rain splatters against window-panes: mưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ
  • nói lắp bắp
  • nói lắp bắp khó hiểu
    1. to splatter some French: lắp bắp mấy câu tiếng Pháp

Những từ liên quan với SPLATTER

slosh, moisten, sop, drown, plunge, squirt, shower, drench, douse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất