Sticker | Nghĩa của từ sticker trong tiếng Anh

/ˈstɪkɚ/

  • Danh Từ
  • người chọc; dao chọc (tiết lợn...)
  • gai, ngạnh
  • người dán
  • nhãn có sẵn cồn dính
  • người khách ngồi dai, người hay đến ám, người bám như đĩa ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) stickler)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa

Những từ liên quan với STICKER

stamp, skinny, narrow, rangy, small, meager, slender, sparse, gaunt, gangly, delicate, sinewy, angular, lean, fragile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất