Stilt | Nghĩa của từ stilt trong tiếng Anh

/ˈstɪlt/

  • Danh Từ
  • cà kheo
  • cột (nhà sàn, chuồng chim...)
  • (động vật học) (như) stilt-bird
  • on stilts
    1. khoa trương, kêu mà rỗng (văn)

Những từ liên quan với STILT

spindly, narrow, rangy, small, meager, slender, sparse, scrawny, gaunt, gangly, delicate, sinewy, angular, lean, fragile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất