Supper | Nghĩa của từ supper trong tiếng Anh

/ˈsʌpɚ/

  • Danh Từ
  • bữa cơm tối

Những từ liên quan với SUPPER

lunch, function, special, feast, buffet, picnic, banquet, snack, breakfast, fare, luncheon, soiree, dinner, brunch, dessert
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất