Tabular | Nghĩa của từ tabular trong tiếng Anh
/ˈtæbjəlɚ/
- Tính từ
- xếp thành bảng, xếp thành cột
- a report in tabular form: báo cáo ghi thành bảng
- phẳng như bàn, phẳng như bảng
- a tabular stone: một hòn đá phẳng như bàn
- thành phiến, thành tấm mỏng
/ˈtæbjəlɚ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày