Tampon | Nghĩa của từ tampon trong tiếng Anh

/ˈtæmˌpɑːn/

  • Danh Từ
  • độn tóc giả
  • (y học) nút gạc
  • Động từ
  • độn, đệm
  • (y học) đặt nút gạc

Những từ liên quan với TAMPON

river, lid, blockade, stopper, bung, connection, cork, stop, obstruction, spigot, latch, filling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất