Nghĩa của cụm từ the operation is next week trong tiếng Anh

  • The operation is next week
  • Cuộc phẫu thuật sẽ được tiến hành vào tuần tới
  • The operation is next week
  • Cuộc phẫu thuật sẽ được tiến hành vào tuần tới
  • I’d prefer to meet in the morning. I’m going to be out of the office most afternoons next week.
  • Tôi muốn gặp vào buổi sáng. Hầu như các buổi chiều tuần sau, tôi sẽ không có mặt ở văn phòng.
  • I’m afraid an urgent operation is necessary
  • Tôi e là cần phải tiến hành phẫu thuật ngay lập tức
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?
  • Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
  • He runs second.
  • Every week
  • Hàng tuần
  • How many hours a week do you work?
  • Bạn làm việc mấy giờ một tuần?
  • What day of the week is it?
  • Hôm nay là thứ mấy?
  • How many flights are there from here to Phu Quoc Island every week?
  • Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến đảo Phú Quốc?
  • Can I get last week's notes?
  • Cho tôi mượn tập chép bài nhé?
  • I’ll be here for a week.
  • Tôi sẽ ở đó trong một tuần nữa.
  • How many flights are there from here to Hanoi every week?
  • Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến Hà Nội?
  • Can I make an appointment for next Wednesday?
  • Tôi có thể xin hẹn vào thứ tư tới không?
  • I'm going to America next year
  • Tôi sẽ đi Mỹ năm tới
  • Next time
  • Kz tới
  • The book is next to the table
  • Quyển sách ở cạnh cái bàn
  • They're planning to come next year
  • Họ dự tính đến vào năm tới
  • When is the next bus to Philidalphia?
  • Chuyến xe buýt kế tiếp đi Philadelphia khi nào?

Những từ liên quan với THE OPERATION IS NEXT WEEK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất