Nghĩa của cụm từ the rain will be rain soon over trong tiếng Anh

  • The rain will be rain soon over
  • Mưa sẽ sớm tạnh.
  • The rain will be rain soon over
  • Mưa sẽ sớm tạnh.
  • The rain will soon be over.
  • Mưa sắp tạnh rồi.
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.

Những từ liên quan với THE RAIN WILL BE RAIN SOON OVER

the
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất