Tinge | Nghĩa của từ tinge trong tiếng Anh

/ˈtɪnʤ/

  • Danh Từ
  • màu nhẹ
    1. a tinge of blue: màu xanh nhẹ
  • vẻ, nét thoáng
    1. a tinge of affectation: vẻ hơi điệu bộ, vẻ hơi màu mè
  • Động từ
  • nhuốm màu, pha màu
  • có vẻ, đượm vẻ
    1. his admiration was tinged with envy: sự khâm phục của nó đượm vẻ ghen tị

Những từ liên quan với TINGE

tincture, stain, pinch, hue, shade, coloring, streak, coloration, cast, drop, nib, dye, pigment, imbue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất