Tint | Nghĩa của từ tint trong tiếng Anh
/ˈtɪnt/
- Danh Từ
- màu nhẹ, màu sắc
- autumn tints: những màu úa vàng mùa thu
- đường gạch bóng, nét chải (trên hình vẽ...)
- Động từ
- nhuốm màu, tô màu
- gạch gạch, đánh bóng bằng đường gạch
Những từ liên quan với TINT
taint, suggestion, tincture, stain, hue, hint, flush, color, dash, coloration, cast, complexion, dye, glow