Tint | Nghĩa của từ tint trong tiếng Anh

/ˈtɪnt/

  • Danh Từ
  • màu nhẹ, màu sắc
    1. autumn tints: những màu úa vàng mùa thu
  • đường gạch bóng, nét chải (trên hình vẽ...)
  • Động từ
  • nhuốm màu, tô màu
  • gạch gạch, đánh bóng bằng đường gạch

Những từ liên quan với TINT

taint, suggestion, tincture, stain, hue, hint, flush, color, dash, coloration, cast, complexion, dye, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất