Nghĩa của cụm từ to be hard times trong tiếng Anh
- To be hard times
- trong lúc khó khăn
- To be hard times
- trong lúc khó khăn
- Not to be taken more than four times within a 24 hour period.
- Không được uống 4 lần trong vòng 24 giờ nhé
- One tablet each time, three times daily
- Mỗi lần uống 1 viên, chia 3 lần trong ngày
- Airmail changes almost twice or three times that of a normal mail
- Bưu phẩm gửi bằng máy bay có giá cao gấp 2 hoặc 3 lần bưu phẩm thông thường
- Let Let the good times roll!
- Chúng ta hãy vui lên!
- He's very hard working
- Anh ta rất chăm chỉ
- It rained very hard today
- Hôm nay trời mưa rất lớn
- No hard feeling
- Không giận chứ
- It’s as hard as rock.
- Nó sưng như đá.
- To release stress after a long day of hard study.
- Để giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài học tập vất vả.
Những từ liên quan với TO BE HARD TIMES