Times | Nghĩa của từ times trong tiếng Anh

/ˈtaɪmz/

  • Giới Từ
  • nhân với
  • Danh Từ
  • gấp (dùng để chỉ sự nhân lên)

Những từ liên quan với TIMES

second, present, future, generation, past, space, season, pace, point, age, occasion, date, moment, day, era
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất