Torso | Nghĩa của từ torso trong tiếng Anh

/ˈtoɚsoʊ/

  • Danh Từ
  • thân trên
  • tượng bán thân (không có đầu và tay)
  • (nghĩa bóng) công việc bỏ dở, công việc hư hỏng

Những từ liên quan với TORSO

stalk, statuette, piece, carcass, icon, effigy, object, stem, image, bronze, bust, condition, likeness, statuary, marble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất