Treaty | Nghĩa của từ treaty trong tiếng Anh

/ˈtriːti/

  • Danh Từ
  • hiệp ước
    1. a peace treaty: một hiệp ước hoà bình
    2. to enter into a treaty; to make a treaty: ký hiệp ước
  • sự thoả thuận; sự điều đình, sự thương lượng
    1. to be in treaty with someone for: đang điều đình với ai để
    2. by private treaty: do thoả thuận riêng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất