Unbreakable | Nghĩa của từ unbreakable trong tiếng Anh

/ˌʌnˈbreɪkəbəl/

  • Tính từ
  • không thể phá vỡ, không bẻ gãy được

Những từ liên quan với UNBREAKABLE

durable, solid, indestructible, rugged, armored, firm, resistant, shatterproof, lasting, everlasting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất