Undergo | Nghĩa của từ undergo trong tiếng Anh

/ˌʌndɚˈgoʊ/

  • Động từ
  • chịu, bị, trải qua
    1. to undergo a great change: bị thay đổi lớn
    2. to undergo hard trials: chịu đựng những thử thách gay go

Những từ liên quan với UNDERGO

support, withstand, bow, endure, abide, defer, bear, have, see, stand, feel, share, experience, know, encounter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất