Unrepeatable | Nghĩa của từ unrepeatable trong tiếng Anh

/ˌʌnrɪˈpiːtəbəl/

  • Tính từ
  • không thể lặp lại, không thể làm lại
  • không thể nhắc lại, không thể nói lại được, quá khiếm nhã, quá xúc phạm

Những từ liên quan với UNREPEATABLE

one, exclusive, particular, individual, single, sole, discrete, definite, respective
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất