Unscrew | Nghĩa của từ unscrew trong tiếng Anh

/ˌʌnˈskruː/

  • Động từ
  • nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) ra

Những từ liên quan với UNSCREW

undo, detach, loose, extricate, ease, deliver, separate, free, alleviate, relax, discharge, slacken, disconnect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất