Unspoiled | Nghĩa của từ unspoiled trong tiếng Anh

/ˌʌnˈspojəld/

  • Tính từ
  • không bị cướp phá
  • không hư, không thối, không thiu (thức ăn)
  • không bị hư hỏng (đứa trẻ)

Những từ liên quan với UNSPOILED

pristine, pure, clear, crisp, clean, latest, refreshing, original, recent, new, natural, sparkling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất