Untutored | Nghĩa của từ untutored trong tiếng Anh
/ˌʌnˈtuːtɚd/
- Tính từ
- không được dạy dỗ, không được đào tạo; dốt nát
- tự nhiên (tài khéo)
- không thạo, không khéo
Những từ liên quan với UNTUTORED
unpleasant, violent, illiterate, cruel, nasty, hard, raw, naive, simple, rudimentary, coarse, straightforward, ignorant, harsh