Untutored | Nghĩa của từ untutored trong tiếng Anh

/ˌʌnˈtuːtɚd/

  • Tính từ
  • không được dạy dỗ, không được đào tạo; dốt nát
  • tự nhiên (tài khéo)
  • không thạo, không khéo

Những từ liên quan với UNTUTORED

unpleasant, violent, illiterate, cruel, nasty, hard, raw, naive, simple, rudimentary, coarse, straightforward, ignorant, harsh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất