Venturesome | Nghĩa của từ venturesome trong tiếng Anh

/ˈvɛntʃɚsəm/

  • Tính từ
  • mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều lĩnh
    1. a venturesome enterprise: một công việc mạo hiểm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất