Visa | Nghĩa của từ visa trong tiếng Anh
/ˈviːzə/
- Danh Từ
- thị thực (ở hộ chiếu)
- entry visa: thị thực nhập cảnh
- exit visa: thị thực xuất cảnh
- transit visa: thị thực quá cảnh
- Động từ
- đóng dấu thị thực cho
- Thị thực, giấy thông hành
Những từ liên quan với VISA
patent, establishment, grant, legislation, permit, permission, consent, charter, passing, license, concession, privilege