Viscount | Nghĩa của từ viscount trong tiếng Anh

/ˈvaɪˌkaʊnt/

  • Danh Từ
  • tử tước

Những từ liên quan với VISCOUNT

liege, prince, peer, nobleman, overlord, noble, baron, aristocrat, dad, potentate, commander, leader, ruler, emperor, patrician
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất