Vocalize | Nghĩa của từ vocalize trong tiếng Anh

/ˈvoʊkəˌlaɪz/

  • Động từ
  • phát âm, đọc
  • (ngôn ngữ học) nguyên âm hoá
  • (âm nhạc) xướng nguyên âm

Những từ liên quan với VOCALIZE

chant, communicate, impart, sound, express, pronounce, shout, groan, enunciate, say, moan, sing, speak, croon, chirp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất