Wager | Nghĩa của từ wager trong tiếng Anh
/ˈweɪʤɚ/
- Danh Từ
- sự đánh cuộc
- to lay (make) a wager: đánh cuộc
- Động từ
- đánh cuộc
Những từ liên quan với WAGER
handle,
flyer,
gamble,
bet,
play,
pledge,
plunge,
chunk,
stake,
challenge,
parlay,
action,
hazard,
ante,
speculate