Wager | Nghĩa của từ wager trong tiếng Anh

/ˈweɪʤɚ/

  • Danh Từ
  • sự đánh cuộc
    1. to lay (make) a wager: đánh cuộc
  • Động từ
  • đánh cuộc

Những từ liên quan với WAGER

handle, flyer, gamble, bet, play, pledge, plunge, chunk, stake, challenge, parlay, action, hazard, ante, speculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất