Gamble | Nghĩa của từ gamble trong tiếng Anh

/ˈgæmbəl/

  • Danh Từ
  • cuộc đánh bạc, cuộc may rủi
  • việc mạo hiểm được ăn cả ngã về không; việc làm liều mưu đồ ăn to (đầu cơ buôn bán...)
  • Động từ
  • đánh bạc
  • đầu cơ (ở thị trường chứng khoán)
  • (nghĩa bóng) liều làm một công việc gì
  • to gamble away one's fortune
    1. thua bạc khánh kiệt

Những từ liên quan với GAMBLE

spec, brave, bet, raffle, jeopardize, play, back, stake, challenge, action, hazard, lottery, leap, fling, speculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất