Nghĩa của cụm từ whats the material of this one trong tiếng Anh
- What’s the material of this one?
- Cái này được làm từ nguyên liệu gì vậy?
- What’s the material of this one?
- Cái này được làm từ nguyên liệu gì vậy?
- Do not carry any hazardous material.
- Vui lòng không mang vật nguy hiểm.
- Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
- Could you introduce me to Miss White?
- Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
- I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
- Mọi chuyện thế nào rồi?
- How are you doing?
- Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
- He runs second.
- The big one or the small one?
- Cái lớn hay cái nhỏ?
- Do you want any one-to-one private tutors?
- Em có cần gia sư kèm riêng không?
- A one way ticket.
- Vé một chiều
- Do you have another one?
- Bạn có cái khác không?
- I have one in my car
- Tôi có một cái trong xe
- I have three children, two girls and one boy
- Tôi có ba người con, hai gái một trai
- I wish I had one
- Tôi ước gì có một cái
- I'll take that one also
- Tôi cũng sẽ mua cái đó
- Is your house like this one?
- Nhà của bạn có giống căn nhà này không?
- One like that
- Một cái giống như vậy
- One ticket to New York please
- Xin cho một vé đi New York
- One way or round trip?
- Một chiều hay khứ hồi?
- We have two boys and one girl
- Chúng tôi có hai trai và một gái
- Which one do you want?
- Bạn muốn cái nào?
Những từ liên quan với WHATS THE MATERIAL OF THIS ONE