Nghĩa của cụm từ would you like to take a look at our catalogue trong tiếng Anh
- Would you like to take a look at our catalogue?
- Bạn có muốn xem danh mục của chúng tôi không?
- Would you like to take a look at our catalogue?
- Bạn có muốn xem danh mục của chúng tôi không?
- Have you looked at the catalogue on our website?
- Bạn đã xem danh mục trên trang web của chúng tôi chưa?
- I will send you the catalogue via email. Could you please give me your email address?
- Tôi sẽ gửi cho bạn danh mục qua email. Bạn vui lòng cho tôi địa chỉ email của bạn được không?
- Is there a catalogue of things on show?
- Có danh mục các vật trưng bày không?
- You look like you could do with a drink.
- Anh cần uống chút rượu để làm điều đó.
- You look like my sister
- Bạn trông giống em gái (chị) của tôi
- He doesn't look like a nurse
- Anh ta trông không giống một y tá
- You look tired
- Bạn trông mệt mỏi
- You don’t look too well.
- Trông anh không được khỏe.
- You look a bit down.
- Trông anh có vẻ hơi buồn.
- You look great.
- Nhìn em rất tuyệt.
- Let's go have a look
- Chúng ta hãy đi xem
- How does this jean look on me?
- Trông tôi mặc quần bò này thế nào?
- Would you take a message please?
- Bạn nhận giùm một tin nhắn được không?
- I am so happy to have you as the guide of Da Lat our tour tomorrow
- Tôi rất vui vì ngày mai cô làm hướng dẫn cho đoàn chúng tôi tới Đà Lạt.
- Here are the catalogs and pattern books that will give you a rough idea of our products.
- Đây là các catalo và sách hàng mẫu, chúng sẽ cho ông ý tưởng khái quát về những sản phẩm của công ty chúng tôi.
- I’ll get our manager on duty at once, and you can speak to him.
- Tôi sẽ lập tức mời quản lý ra để ông có thể nói chuyện với ông ấy.
- Thank you for setting us straight on, true second level of our project.
- Cảm ơn vì đã sửa lại các sai lầm trong giai đoạn 2 ở đề án của chúng tôi.
- If you can let us have a competitive quotation, we will place our orders right now.
- Nếu anh có thể cho chúng tôi một mức giá cạnh tranh thì chúng tôi sẽ đặt hàng ngay bây giờ.
- I want to contact our embassy
- Tôi muốn liên lạc với tòa đại sứ của chúng ta
Những từ liên quan với WOULD YOU LIKE TO TAKE A LOOK AT OUR CATALOGUE
at,
look,
our,
take