Mars | Nghĩa của từ Mars trong tiếng Anh

/ˈmɑɚz/

  • Danh Từ
  • thần chiến tranh; (nghĩa bóng) chiến tranh
  • (thiên văn học) sao Hoả

Những từ liên quan với MARS

stain, bruise, spoil, scar, blight, ruin, bend, scratch, deface, disfigure, injure, impair, blemish, harm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất